TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
300 câu đàm thoại Nhật - Việt

300 câu đàm thoại Nhật - Việt

 Trẻ, 1999
 Tp.Hồ Chí Minh : 389 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:5243
DDC 495.6824
Tác giả CN Trần, Việt Thanh
Nhan đề 300 câu đàm thoại Nhật - Việt / Trần Việt Thanh
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Trẻ,1999
Mô tả vật lý 389 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Đàm thoại-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Đàm thoại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000003353-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015243
0021
0045381
005202012111544
008040407s1999 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456389029
035[# #] |a 1083198537
039[ ] |a 20241202111950 |b idtocn |c 20201211154425 |d maipt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6824 |b TRT
100[0 ] |a Trần, Việt Thanh
245[1 0] |a 300 câu đàm thoại Nhật - Việt / |c Trần Việt Thanh
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 1999
300[ ] |a 389 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Grammar
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Đàm thoại |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Đàm thoại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000003353-4
890[ ] |a 2 |b 333 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003354 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000003354
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000003353 2 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:24-08-2015
#2 000003353
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:24-08-2015