THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 TRT
300 câu đàm thoại Nhật - Việt
Trần, Việt Thanh
Trẻ,
1999
Tp.Hồ Chí Minh :
389 p. ; 19 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Từ vựng
Giao tiếp
Giáo trình
Đàm thoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5243
DDC
495.6824
Tác giả CN
Trần, Việt Thanh
Nhan đề
300 câu đàm thoại Nhật - Việt / Trần Việt Thanh
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Trẻ,1999
Mô tả vật lý
389 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Grammar
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Đàm thoại-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Giao tiếp
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Đàm thoại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000003353-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5243
002
1
004
5381
005
202012111544
008
040407s1999 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456389029
035
[# #]
|a
1083198537
039
[ ]
|a
20241202111950
|b
idtocn
|c
20201211154425
|d
maipt
|y
20040407000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
TRT
100
[0 ]
|a
Trần, Việt Thanh
245
[1 0]
|a
300 câu đàm thoại Nhật - Việt /
|c
Trần Việt Thanh
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Trẻ,
|c
1999
300
[ ]
|a
389 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Grammar
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Đàm thoại
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Giao tiếp
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Đàm thoại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000003353-4
890
[ ]
|a
2
|b
333
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003354
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000003354
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000003353
2
TK_Tiếng Nhật-NB
Hạn trả:24-08-2015
#2
000003353
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
Hạn trả:24-08-2015