TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển tường giải phiên dịch Việt Anh =

Từ điển tường giải phiên dịch Việt Anh = : Essential Vietnamese - English translating glossary dictionary (Based on tool words)Dựa theo lớp từ công cụ tiếng Việt

 Tp.Hồ Chí Minh, 2002.
 Tp. Hồ Chí Minh : 479 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5244
DDC 495.922824
Tác giả CN Trần, Quang Mân.
Nhan đề Từ điển tường giải phiên dịch Việt Anh = Essential Vietnamese - English translating glossary dictionary (Based on tool words):Dựa theo lớp từ công cụ tiếng Việt / Trần Quang Mân, Trần Quang Diệu.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2002.
Mô tả vật lý 479 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese language-Glossaries, vocabularies etc.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese language-Translating into English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Tiếng Anh-Từ điển tường giải-Phiên dịch-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phiên dịch.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển tường giải.
Từ khóa tự do Từ điển Việt Anh.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Trần, Quang Diệu.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000003315
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(7): 000003310-4, 000003316-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015244
0021
0045382
005202101061113
008040407s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456413936
035[# #] |a 1083196674
039[ ] |a 20241130114318 |b idtocn |c 20210106111319 |d tult |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.922824 |b TRM
090[ ] |a 495.922824 |b TRM
100[0 ] |a Trần, Quang Mân.
245[1 0] |a Từ điển tường giải phiên dịch Việt Anh = |b Essential Vietnamese - English translating glossary dictionary (Based on tool words):Dựa theo lớp từ công cụ tiếng Việt / |c Trần Quang Mân, Trần Quang Diệu.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2002.
300[ ] |a 479 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Vietnamese language |x Glossaries, vocabularies etc.
650[1 0] |a Vietnamese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Vietnamese language |x Translating into English.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Tiếng Anh |x Từ điển tường giải |x Phiên dịch |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phiên dịch.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển tường giải.
653[0 ] |a Từ điển Việt Anh.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Trần, Quang Diệu.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 4-CFS |j (1): 000003315
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (7): 000003310-4, 000003316-7
890[ ] |a 8 |b 252 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003317 8 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003317
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003316 7 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000003316
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000003314 5 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000003314
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000003313 4 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000003313
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000003312 3 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000003312
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6 000003311 2 TK_Tiếng Việt-VN
#6 000003311
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
7 000003310 1 TK_Tiếng Việt-VN
#7 000003310
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng