TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi chứng chỉ tiếng Anh

Tài liệu luyện thi chứng chỉ tiếng Anh : IELTS practice tests plus

 Nxb. Hải Phòng, 1996 ISBN: 0582471699
 Hải Phòng : 176 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52683
DDC 428.0076
Tác giả CN Jakeman, Vanessa
Nhan đề Tài liệu luyện thi chứng chỉ tiếng Anh : IELTS practice tests plus / Vanessa Jakeman, Clare McDowell; Nguyễn Đăng Sửu chú giải
Thông tin xuất bản Hải Phòng : Nxb. Hải Phòng, 1996
Mô tả vật lý 176 p. :ill. ;24 cm.
Tóm tắt The Practice Tests Plus series provides sets of complete tests and guidance at exam level and in exam format for the Cambridge ESOL exams.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-IELTS
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do IELTS
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đăng Sửu
Tác giả(bs) CN McDowell, Clare
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000091656-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00152683
0021
0049E1BC610-0594-42DD-837F-55DAAD424C4F
005202108311106
008210519s1996 vm eng
0091 0
020[ ] |a 0582471699
035[ ] |a 1456364536
035[# #] |a 1083195311
039[ ] |a 20241125195850 |b idtocn |c 20210831110657 |d maipt |y 20180817085513 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b JAK
100[1 ] |a Jakeman, Vanessa
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi chứng chỉ tiếng Anh : |b IELTS practice tests plus / |c Vanessa Jakeman, Clare McDowell; Nguyễn Đăng Sửu chú giải
260[ ] |a Hải Phòng : |b Nxb. Hải Phòng, |c 1996
300[ ] |a 176 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
520[ ] |a The Practice Tests Plus series provides sets of complete tests and guidance at exam level and in exam format for the Cambridge ESOL exams.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x IELTS
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a IELTS
700[0 ] |a Nguyễn, Đăng Sửu
700[1 ] |a McDowell, Clare
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000091656-8
890[ ] |a 3 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000091658 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000091658
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000091657 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000091657
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000091656 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000091656
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng