TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
IELTS on track

IELTS on track : test practice. Academic

 Language Australia : Centre for English Language, University of South Australia, 2003 ISBN: 1876768363
 Adelaide : 216 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52754
DDC 428.0076
Tác giả CN Slater, Stephen
Nhan đề IELTS on track : test practice. Academic / Stephen Slater, Donna Millen, Pat Tyrie.
Thông tin xuất bản Adelaide : Language Australia : Centre for English Language, University of South Australia, 2003
Mô tả vật lý 216 p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-IELTS
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh cho người nước ngoài
Từ khóa tự do IELTS
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Tác giả(bs) CN Millen, Donna
Tác giả(bs) CN Tyrie, Pat
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000105273, 000105275
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00152754
0021
004A75946BC-9867-487E-9207-39BF7C5180AE
005202105211116
008210521s2003 at eng
0091 0
020[ ] |a 1876768363
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[ ] |a 957008215
035[# #] |a 957008215
039[ ] |a 20241128105211 |b idtocn |c 20241126163601 |d idtocn |y 20180820135630 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 428.0076 |b SLA
100[1 ] |a Slater, Stephen |d 1947 -
245[1 0] |a IELTS on track : |b test practice. Academic / |c Stephen Slater, Donna Millen, Pat Tyrie.
260[ ] |a Adelaide : |b Language Australia : Centre for English Language, University of South Australia, |c 2003
300[ ] |a 216 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x IELTS
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Anh cho người nước ngoài
653[0 ] |a IELTS
653[0 ] |a Bài kiểm tra
700[1 ] |a Millen, Donna
700[1 ] |a Tyrie, Pat
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000105273, 000105275
890[ ] |a 2 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105275 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105275
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000105273 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000105273
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng