TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thời, thể của động từ chỉ sự biến đổi "Tasukaru" và ý nghĩa biểu đạt cảm xúc =

Thời, thể của động từ chỉ sự biến đổi "Tasukaru" và ý nghĩa biểu đạt cảm xúc = : 変化動詞の〈助かる〉が示すアスペクト・テンス及び <感情表出>という意味用法

 Đại học Hà Nội, 2018.
 Hà Nội : 34 tr. ; 30 cm. ja
Mô tả biểu ghi
ID:52755
DDC 495.65
Tác giả CN Nguyễn, Thị Thúy Hiền
Nhan đề Thời, thể của động từ chỉ sự biến đổi "Tasukaru" và ý nghĩa biểu đạt cảm xúc = 変化動詞の〈助かる〉が示すアスペクト・テンス及び <感情表出>という意味用法 / Nguyễn Thị Thúy Hiền; Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội,2018.
Mô tả vật lý 34 tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Thể
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Thời
Từ khóa tự do Tasukaru
Từ khóa tự do Động từ
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(2): 000103711-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00152755
0026
004A8D7A958-919D-42FE-9ADE-AE317F459F65
005202403201546
008081223s2018 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456374392
035[# #] |a 1083197206
039[ ] |a 20241129133839 |b idtocn |c 20240320154636 |d tult |y 20180820140017 |z huett
041[ ] |a ja
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.65 |b NGH
100[1 ] |a Nguyễn, Thị Thúy Hiền
245[1 0] |a Thời, thể của động từ chỉ sự biến đổi "Tasukaru" và ý nghĩa biểu đạt cảm xúc = |b 変化動詞の〈助かる〉が示すアスペクト・テンス及び <感情表出>という意味用法 / |c Nguyễn Thị Thúy Hiền; Vũ Thúy Nga hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2018.
300[ ] |a 34 tr. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Tiếng Nhật Bản |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Thể
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Thời
653[0 ] |a Tasukaru
653[0 ] |a Động từ
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nhật Bản
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (2): 000103711-2
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000103712 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000103712
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000103711 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000103711
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1