TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
IELTS preparation and practice

IELTS preparation and practice : practice tests with annotated answer key

 Nxb. Giao thông vận tải, 2004
 Hà Nội : 145 tr. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52761
DDC 428.0076
Tác giả CN Sahanaya, Wendy,
Nhan đề IELTS preparation and practice : practice tests with annotated answer key / Wendy Sahanaya, Terri Hughes ; Nguyễn Minh Hải giới thiệu và chú giải.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Giao thông vận tải, 2004
Mô tả vật lý 145 tr. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-IELTS
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Bài tập thực hành
Từ khóa tự do Tiếng Anh cho người nước ngoài
Từ khóa tự do IELTS
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Minh Hải
Tác giả(bs) CN Hughes, Terri
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000105083-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00152761
0021
004F03EEEE4-E38D-4CA5-9A09-F494FA919F5A
005202108311110
008210521s2004 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456411222
035[# #] |a 1083172668
039[ ] |a 20241202142601 |b idtocn |c 20210831111012 |d maipt |y 20180820151636 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b SAH
100[1 ] |a Sahanaya, Wendy, |d 1940 -
245[1 0] |a IELTS preparation and practice : |b practice tests with annotated answer key / |c Wendy Sahanaya, Terri Hughes ; Nguyễn Minh Hải giới thiệu và chú giải.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giao thông vận tải, |c 2004
300[ ] |a 145 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x IELTS
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Bài tập thực hành
653[0 ] |a Tiếng Anh cho người nước ngoài
653[0 ] |a IELTS
700[0 ] |a Nguyễn, Minh Hải |e giới thiệu và chú giải
700[1 ] |a Hughes, Terri
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000105083-4
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105084 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105084
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000105083 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000105083
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng