TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 어휘와 문법의 상관구조

한국어 어휘와 문법의 상관구조

 태학사, 2002. ISBN: 8976267427
 서울 : 444p. : 삽도 ; 21cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:528
DDC 415
Tác giả CN 노마 히데키.
Nhan đề 한국어 어휘와 문법의 상관구조 / 노마 히데키 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :태학사,2002.
Mô tả vật lý 444p. :삽도 ;21cm.
Phụ chú 노마 히데키의 한자명은 野間秀樹 임.
Phụ chú 참고문헌: p.387-409, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp Tiếng Hàn.
Tác giả(bs) CN Noma, Hide Ki.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039030
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001528
0021
004538
008090330s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8976267427
035[ ] |a 1456413047
039[ ] |a 20241201180329 |b idtocn |c 20090330000000 |d hueltt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 415 |b NOK
090[ ] |a 415 |b NOK
100[0 ] |a 노마 히데키.
245[1 0] |a 한국어 어휘와 문법의 상관구조 / |c 노마 히데키 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 태학사, |c 2002.
300[ ] |a 444p. : |b 삽도 ; |c 21cm.
500[ ] |a 노마 히데키의 한자명은 野間秀樹 임.
500[ ] |a 참고문헌: p.387-409, 색인수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp Tiếng Hàn.
700[0 ] |a Noma, Hide Ki.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039030
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039030 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039030
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng