THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 TAN
Interactions one
: a listeningspeaking skills book
Tanka, Judith,
McGraw-Hill,
1996
ISBN: 0070631492
3rd ed.
New York :
xvii, 188 p. ; 23 cm.
English
English language
Oral communication
Tiếng Anh
Tiếng Anh cho người nước ngoài
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
52829
DDC
428.34
Tác giả CN
Tanka, Judith,
Nhan đề
Interactions one : a listening/speaking skills book / Judith Tanka, Paul Most.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,1996
Mô tả vật lý
xvii, 188 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Spoken English-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Oral communication-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nói-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Tiếng Anh cho người nước ngoài
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN
Most, Paul
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000098836
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000015855
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
52829
002
1
004
EA2E6F6A-2A23-4CB0-B372-094333F34002
005
202106111530
008
050930s1996 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0070631492
035
[ ]
|a
35625417
035
[# #]
|a
35625417
039
[ ]
|a
20241208232053
|b
idtocn
|c
20210611153000
|d
maipt
|y
20180917145131
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
428.34
|2
21
|b
TAN
100
[1 ]
|a
Tanka, Judith,
|d
1950-
245
[1 0]
|a
Interactions one :
|b
a listening/speaking skills book /
|c
Judith Tanka, Paul Most.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
1996
300
[ ]
|a
xvii, 188 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Spoken English
|v
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
Oral communication
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nói
|v
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh cho người nước ngoài
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
700
[1 ]
|a
Most, Paul
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 4-CFS
|j
(1): 000098836
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000015855
890
[ ]
|a
2
|b
31
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015855
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000015855
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng