THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510.76 BEL
Everyday mathematics
: The University of Chicago School Mathematics Project My Reference Book
Bell, Max.
McGraw-Hill Education,
2012
ISBN: 9780076577255
Chicago, Ill. :
170 p. : illustrations (some color), maps; 24 cm.
English
Mathematics
Toán học
Thuật toán
Bài tập
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
52877
DDC
510.76
Tác giả CN
Bell, Max.
Nhan đề
Everyday mathematics: The University of Chicago School Mathematics Project : My Reference Book / Max Bell, Mary Ellen Dairyko.
Thông tin xuất bản
Chicago, Ill. : McGraw-Hill Education, 2012
Mô tả vật lý
170 p. :illustrations (some color), maps;24 cm.
Phụ chú
Sách Quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề
Mathematics-
Study and teaching (Elementary)
Thuật ngữ chủ đề
Mathematics-
Textbook
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Thuật toán
Từ khóa tự do
Bài tập
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Tác giả(bs) CN
Dairyko, Mary Ellen.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000106758-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
52877
002
1
004
7D275F9C-3E25-43EB-A99E-DD9B0CFB06CD
005
202103221052
008
081223s2012 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9780076577255
035
[ ]
|a
1456370161
035
[# #]
|a
1083194458
039
[ ]
|a
20241208225005
|b
idtocn
|c
20210322105244
|d
anhpt
|y
20180925092705
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ilu
082
[0 4]
|a
510.76
|b
BEL
100
[1 ]
|a
Bell, Max.
245
[1 0]
|a
Everyday mathematics:
|b
The University of Chicago School Mathematics Project : My Reference Book /
|c
Max Bell, Mary Ellen Dairyko.
260
[ ]
|a
Chicago, Ill. :
|b
McGraw-Hill Education,
|c
2012
300
[ ]
|a
170 p. :
|b
illustrations (some color), maps;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Sách Quỹ Châu Á.
650
[1 0]
|a
Mathematics
|x
Study and teaching (Elementary)
650
[1 0]
|a
Mathematics
|x
Textbook
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Thuật toán
653
[0 ]
|a
Bài tập
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
700
[1 ]
|a
Dairyko, Mary Ellen.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000106758-9
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106759
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000106759
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000106758
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000106758
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng