TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cham sculpture album =

Cham sculpture album = : Tập ảnh điêu khắc Chàm

 Khoa học xã hội, 1998
 Hà Nội : 232 p. : ill. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5290
DDC 734.959
Tác giả CN Phạm, Hựu.
Nhan đề Cham sculpture album = Tập ảnh điêu khắc Chàm / Phạm Hựu, Nguyễn Duy Chiếm, Phạm Văn Đôn; Hồ Hải Thuỵ dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học xã hội,1998
Mô tả vật lý 232 p. :ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Sculpture, Cham-Catalogs.
Thuật ngữ chủ đề Sculpture, Vietnamese-Catalogs.
Thuật ngữ chủ đề Tháp Chàm-Mĩ thuật-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Mĩ thuật
Từ khóa tự do Tháp Chàm
Từ khóa tự do Điêu khắc
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN Phạm, Văn Đôn
Tác giả(bs) CN Hồ, Hải Thuỵ
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Duy Chiếm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005608, 000005610
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015290
0021
0045428
005202105191014
008040407s1998 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456393180
035[# #] |a 1083173332
039[ ] |a 20241129133451 |b idtocn |c 20210519101416 |d anhpt |y 20040407000000 |z tult
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 734.959 |b PHH
100[0 ] |a Phạm, Hựu.
245[1 0] |a Cham sculpture album = |b Tập ảnh điêu khắc Chàm / |c Phạm Hựu, Nguyễn Duy Chiếm, Phạm Văn Đôn; Hồ Hải Thuỵ dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 1998
300[ ] |a 232 p. : |b ill. ; |c 22 cm.
650[1 0] |a Sculpture, Cham |x Catalogs.
650[1 0] |a Sculpture, Vietnamese |x Catalogs.
650[1 7] |a Tháp Chàm |x Mĩ thuật |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Mĩ thuật
653[0 ] |a Tháp Chàm
653[0 ] |a Điêu khắc
700[0 ] |a Phạm, Văn Đôn |e dịch.
700[0 ] |a Hồ, Hải Thuỵ |e dịch.
700[0 ] |a Nguyễn, Duy Chiếm |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005608, 000005610
890[ ] |a 2 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005610 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005610
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005608 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005608
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng