TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The expressions of metaphor in english and vietnamese idioms related to human body parts

The expressions of metaphor in english and vietnamese idioms related to human body parts

 Đại học Hà Nội, 2018.
 Hà Nội : 46 tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52902
DDC 428.0072
Tác giả CN Phan, Mạnh Quang.
Nhan đề The expressions of metaphor in english and vietnamese idioms related to human body parts / Phan Mạnh Quang; Nguyễn Thanh Thúy hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2018.
Mô tả vật lý 46 tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề English.-Idioms.
Từ khóa tự do Metaphor.
Từ khóa tự do Vietnamese idioms
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do English idioms.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu.
Từ khóa tự do Ẩn dụ.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Từ khóa tự do Idioms.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000106281-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00152902
0026
004DB550A0D-53DD-45FB-B662-C26EAFB1D572
005201810171607
008081223s2018 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404551
035[# #] |a 1083172222
039[ ] |a 20241203155552 |b idtocn |c 20181017160717 |d tult |y 20180926142447 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0072 |b PMQ
100[1 ] |a Phan, Mạnh Quang.
245[1 4] |a The expressions of metaphor in english and vietnamese idioms related to human body parts / |c Phan Mạnh Quang; Nguyễn Thanh Thúy hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2018.
300[ ] |a 46 tr. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a English. |x Idioms.
653[0 ] |a Metaphor.
653[0 ] |a Vietnamese idioms
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a English idioms.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu.
653[0 ] |a Ẩn dụ.
653[0 ] |a Thành ngữ.
653[0 ] |a Idioms.
655[0 ] |a Khóa luận. |2 Tiếng Anh.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000106281-2
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106281 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000106281
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000106282 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000106282
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1