TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Technology and interpreting

Technology and interpreting : the positives

 Đại học Hà Nội, 2018
 Hà Nội : 34p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52925
DDC 428.02
Tác giả CN Nguyễn, Thị Minh Phương
Nhan đề Technology and interpreting: the positives / Nguyễn Thị Minh Phương; Nguyễn Thanh Loan hướng dẫn
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2018
Mô tả vật lý 34p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề English-Translate
Từ khóa tự do Dịch thuật
Từ khóa tự do Interpreting.
Từ khóa tự do Technology
Từ khóa tự do Translate
Từ khóa tự do Công nghê
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303001(2): 000106318-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00152925
0026
00456C6AB99-912B-4CB4-B35F-00D5A45D7A02
005202112241030
008211224s2018 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456370261
035[# #] |a 1083173047
039[ ] |a 20241209103329 |b idtocn |c 20211224102959 |d maipt |y 20180927135705 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.02 |b NGP
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Phương
245[1 0] |a Technology and interpreting: |b the positives / |c Nguyễn Thị Minh Phương; Nguyễn Thanh Loan hướng dẫn
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2018
300[ ] |a 34p. ; |c 30 cm.
650[ ] |a English |x Translate
653[0 ] |a Dịch thuật
653[0 ] |a Interpreting.
653[0 ] |a Technology
653[0 ] |a Translate
653[0 ] |a Công nghê
655[ ] |a Khóa luận |x Tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303001 |j (2): 000106318-9
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106318 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000106318
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000106319 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000106319
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1