TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Body language use in public speaking for second-year English majors at english department Hanoi university

Body language use in public speaking for second-year English majors at english department Hanoi university : difficulties & solutions

 Đại học Hà Nội, 2018.
 Hà Nội : 48 tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52929
DDC 808.51
Tác giả CN Lê, Hương Giang.
Nhan đề Body language use in public speaking for second-year English majors at english department Hanoi university : difficulties & solutions / Lê Hương Giang; Kiều Hồng Hạnh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2018.
Mô tả vật lý 48 tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề English-Speaking skill.
Từ khóa tự do Public speaking.
Từ khóa tự do Body language.
Từ khóa tự do Diễn thuyết.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ hình thể.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303001(2): 000106321-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00152929
0026
004685C9050-5CE3-4C9C-A706-6BFAAC040A0E
005201811021553
008081223s2018 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456401436
035[# #] |a 1083200065
039[ ] |a 20241203102753 |b idtocn |c 20181102155348 |d huett |y 20180927142805 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.51 |b LEG
100[1 ] |a Lê, Hương Giang.
245[1 0] |a Body language use in public speaking for second-year English majors at english department Hanoi university : |b difficulties & solutions / |c Lê Hương Giang; Kiều Hồng Hạnh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2018.
300[ ] |a 48 tr. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a English |x Speaking skill.
653[0 ] |a Public speaking.
653[0 ] |a Body language.
653[0 ] |a Diễn thuyết.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Ngôn ngữ hình thể.
655[ ] |a Khóa luận |2 Tiếng Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303001 |j (2): 000106321-2
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106322 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000106322
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000106321 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000106321
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1