| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 5294 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5432 |
|---|
| 005 | 202203311453 |
|---|
| 008 | 040407s2004 vm| chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456416644 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083173810 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201144348 |b idtocn |c 20220331145334 |d maipt |y 20040407000000 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.180076 |b TRL |
|---|
| 090 | [ ] |a 495.180076 |
|---|
| 100 | [0 ] |a Trần, Thị Thanh Liêm |
|---|
| 245 | [1 0] |a Ôn luyện tiếng Hán hiện đại. |n Tập 2 / |c Trần Thị Thanh Liêm, Trương Thủy Ngân, Trần Đức Thính biên dịch. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hóa thông tin, |c 2004 |
|---|
| 300 | [ ] |a 536 p. ; |c 21 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Chinese language |x Examinations, problems etc. |
|---|
| 650 | [1 4] |a Tiếng Trung Quốc |x Luyện thi. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Luyện thi. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Đức Thính |e biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trương, Thuỷ Ngân |e biên dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000078634 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0 |
|---|