THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 HAJ
Nhật ngữ văn phòng trong giao dịch thương mại
Hajime, Takamizawa
Nxb. Thanh Hoá,
2001
Thanh Hoá :
161 p. : ill. ; 24 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật thương mại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5296
DDC
495.6824
Tác giả CN
Hajime, Takamizawa
Nhan đề
Nhật ngữ văn phòng trong giao dịch thương mại / Hajime Takamizawa ; Nguyên Khôi chú giải
Thông tin xuất bản
Thanh Hoá :Nxb. Thanh Hoá,2001
Mô tả vật lý
161 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Business Japanese
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Thương mại-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật thương mại
Tác giả(bs) CN
Nguyên, Khôi
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000006044, 000006046
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5296
002
1
004
5434
005
202103290911
008
040407s2001 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388936
035
[# #]
|a
1083173288
039
[ ]
|a
20241201151832
|b
idtocn
|c
20210329091132
|d
maipt
|y
20040407000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
HAJ
100
[0 ]
|a
Hajime, Takamizawa
245
[1 0]
|a
Nhật ngữ văn phòng trong giao dịch thương mại /
|c
Hajime Takamizawa ; Nguyên Khôi chú giải
260
[ ]
|a
Thanh Hoá :
|b
Nxb. Thanh Hoá,
|c
2001
300
[ ]
|a
161 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Business Japanese
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Thương mại
|v
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật thương mại
700
[0 ]
|a
Nguyên, Khôi
|e
chú giải
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000006044, 000006046
890
[ ]
|a
2
|b
185
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006046
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000006046
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000006044
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000006044
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng