TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Давайте говорить по-русски =

Давайте говорить по-русски = : Hãy cùng nhau nói tiếng Nga

 Hà Nội, 2002.
 Hà Nội : 340 tr. ; 22 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:5297
DDC 491.7824
Tác giả CN Глазунова, О. И.
Nhan đề Давайте говорить по-русски = Hãy cùng nhau nói tiếng Nga / O. И. Глазунова ;Bùi Hiền dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hà Nội,2002.
Mô tả vật lý 340 tr. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Грамматика.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Фонетика.
Từ khóa tự do Лексика.
Từ khóa tự do Pусский язык.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Yчебное пособие.
Từ khóa tự do Ngữ âm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(4): 000006021, 000006023, 000100128-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015297
0021
0045435
005201910231427
008040407s2002 rus rus
0091 0
035[ ] |a 1456412240
035[# #] |a 1083186640
039[ ] |a 20241202171005 |b idtocn |c 20191023142710 |d maipt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.7824 |b GLA
090[ ] |a 491.7824 |b GLA
100[0 ] |a Глазунова, О. И.
245[1 0] |a Давайте говорить по-русски = |b Hãy cùng nhau nói tiếng Nga / |c O. И. Глазунова ;Bùi Hiền dịch và chú giải.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hà Nội, |c 2002.
300[ ] |a 340 tr. ; |c 22 cm.
650[1 0] |a Russian language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Грамматика.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Фонетика.
653[0 ] |a Лексика.
653[0 ] |a Pусский язык.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Yчебное пособие.
653[0 ] |a Ngữ âm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (4): 000006021, 000006023, 000100128-9
890[ ] |a 4 |b 210 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100129 5 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000100129
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000100128 4 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000100128
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000006023 3 TK_Tiếng Nga-NG
#3 000006023
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
4 000006021 1 TK_Tiếng Nga-NG
#4 000006021
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng