THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 GLA
Давайте говорить по-русски =
: Hãy cùng nhau nói tiếng Nga
Глазунова, О. И.
Hà Nội,
2002.
Hà Nội :
340 tr. ; 22 cm.
rus
Russian language
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Грамматика.
Ngữ pháp.
Từ vựng.
Фонетика.
Лексика.
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
5297
DDC
491.7824
Tác giả CN
Глазунова, О. И.
Nhan đề
Давайте говорить по-русски = Hãy cùng nhau nói tiếng Nga / O. И. Глазунова ;Bùi Hiền dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Hà Nội,2002.
Mô tả vật lý
340 tr. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Фонетика.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Yчебное пособие.
Từ khóa tự do
Ngữ âm.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(4): 000006021, 000006023, 000100128-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5297
002
1
004
5435
005
201910231427
008
040407s2002 rus rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456412240
035
[# #]
|a
1083186640
039
[ ]
|a
20241202171005
|b
idtocn
|c
20191023142710
|d
maipt
|y
20040407000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
GLA
090
[ ]
|a
491.7824
|b
GLA
100
[0 ]
|a
Глазунова, О. И.
245
[1 0]
|a
Давайте говорить по-русски =
|b
Hãy cùng nhau nói tiếng Nga /
|c
O. И. Глазунова ;Bùi Hiền dịch và chú giải.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Hà Nội,
|c
2002.
300
[ ]
|a
340 tr. ;
|c
22 cm.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Фонетика.
653
[0 ]
|a
Лексика.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Yчебное пособие.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(4): 000006021, 000006023, 000100128-9
890
[ ]
|a
4
|b
210
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100129
5
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000100129
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000100128
4
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000100128
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3
000006023
3
TK_Tiếng Nga-NG
#3
000006023
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
4
000006021
1
TK_Tiếng Nga-NG
#4
000006021
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng