| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 5298 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5436 |
|---|
| 005 | 202203311104 |
|---|
| 008 | 040407s2001 vm| chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456405554 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083195908 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129132403 |b idtocn |c 20220331110428 |d maipt |y 20040407000000 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.183 |b BAT |
|---|
| 245 | [1 0] |a 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / |c Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục biên dịch. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2001 |
|---|
| 300 | [ ] |a 403 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu 40 bài học với 301 câu đàm thoại tiếng Hoa thông dụng theo chủ đề, có giải thích từ vựng, ngữ pháp và bài tập kèm theo |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Câu |x Hội thoại |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngữ pháp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Câu hội thoại |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Khắc Kiều Lục |e biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trương, Văn Giới |e biên dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (5): 000006075, 000006077, 000018416, 000052929, 000108554 |
|---|
| 890 | [ ] |a 5 |b 481 |c 0 |d 0 |
|---|