TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giáo khoa Việt - Nga

Từ điển giáo khoa Việt - Nga

 Nxb. Giáo dục, 2007.
 Hà Nội : 1402 tr. ; 24 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:52982
DDC 495.9223
Tác giả CN Bùi, Hiển.
Nhan đề Từ điển giáo khoa Việt - Nga / Bùi Hiển chủ biên, Nguyễn Hào, Nguyễn Xuân Hòa, Nguyễn Ngọc Hùng, Lê Văn Liệm, Lê Đức Mẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Giáo dục, 2007.
Mô tả vật lý 1402 tr. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Xuân Hòa.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Hùng.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hào.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000106600
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00152982
0021
00436013142-A903-44A3-9F2E-B6ABD539328D
005201810091502
008081223s2007 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456381947
035[# #] |a 1083187712
039[ ] |a 20241202163913 |b idtocn |c 20181009150222 |d tult |y 20180929162138 |z anhpt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b BUH
100[0 ] |a Bùi, Hiển.
245[1 0] |a Từ điển giáo khoa Việt - Nga / |c Bùi Hiển chủ biên, Nguyễn Hào, Nguyễn Xuân Hòa, Nguyễn Ngọc Hùng, Lê Văn Liệm, Lê Đức Mẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục, |c 2007.
300[ ] |a 1402 tr. ; |c 24 cm.
650[ ] |a Từ điển song ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Nguyễn, Xuân Hòa.
700[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Hùng.
700[0 ] |a Nguyễn, Hào.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000106600
890[ ] |a 1 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106600 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000106600
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng