THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9223 BUH
Từ điển giáo khoa Việt - Nga
Bùi, Hiển.
Nxb. Giáo dục,
2007.
Hà Nội :
1402 tr. ; 24 cm.
rus
Từ điển song ngữ.
Tiếng Nga.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
52982
DDC
495.9223
Tác giả CN
Bùi, Hiển.
Nhan đề
Từ điển giáo khoa Việt - Nga / Bùi Hiển chủ biên, Nguyễn Hào, Nguyễn Xuân Hòa, Nguyễn Ngọc Hùng, Lê Văn Liệm, Lê Đức Mẫn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Nxb. Giáo dục, 2007.
Mô tả vật lý
1402 tr. ; 24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Xuân Hòa.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Ngọc Hùng.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Hào.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000106600
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
52982
002
1
004
36013142-A903-44A3-9F2E-B6ABD539328D
005
201810091502
008
081223s2007 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456381947
035
[# #]
|a
1083187712
039
[ ]
|a
20241202163913
|b
idtocn
|c
20181009150222
|d
tult
|y
20180929162138
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9223
|b
BUH
100
[0 ]
|a
Bùi, Hiển.
245
[1 0]
|a
Từ điển giáo khoa Việt - Nga /
|c
Bùi Hiển chủ biên, Nguyễn Hào, Nguyễn Xuân Hòa, Nguyễn Ngọc Hùng, Lê Văn Liệm, Lê Đức Mẫn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Giáo dục,
|c
2007.
300
[ ]
|a
1402 tr. ;
|c
24 cm.
650
[ ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Xuân Hòa.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Ngọc Hùng.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Hào.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000106600
890
[ ]
|a
1
|b
26
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106600
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000106600
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng