THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75 THL
Ngữ pháp tiếng Hàn
Thuý Liễu.
Thanh Niên,
2001.
Hà Nội :
448 p. ; 19 cm.
kor
Korean language
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Hàn.
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
5300
DDC
495.75
Tác giả CN
Thuý Liễu.
Nhan đề
Ngữ pháp tiếng Hàn / Thuý Liễu, Bích Thuỷ biên soạn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thanh Niên,2001.
Mô tả vật lý
448 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Grammar.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Tác giả(bs) CN
Bích Thuỷ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000003373, 000016546, 000021898
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039011
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000016564
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5300
002
1
004
5438
008
040407s2001 vn| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456410831
035
[# #]
|a
51239214
039
[ ]
|a
20241201152134
|b
idtocn
|c
20040407000000
|d
hueltt
|y
20040407000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
kor
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.75
|b
THL
090
[ ]
|a
495.75
|b
THL
100
[0 ]
|a
Thuý Liễu.
245
[1 0]
|a
Ngữ pháp tiếng Hàn /
|c
Thuý Liễu, Bích Thuỷ biên soạn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thanh Niên,
|c
2001.
300
[ ]
|a
448 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Grammar.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
700
[0 ]
|a
Bích Thuỷ
|e
biên soạn.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000003373, 000016546, 000021898
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039011
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000016564
890
[ ]
|a
4
|b
325
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039011
4
K. NN Hàn Quốc
#1
000039011
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000021898
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000021898
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000016546
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000016546
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng