TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tóm lược ngữ pháp tiếng Nga

Tóm lược ngữ pháp tiếng Nga

 Thế giới, 1999.
 Hà Nội : 382 p. ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:5301
DDC 491.75
Tác giả CN Punkina, I.M.
Nhan đề Tóm lược ngữ pháp tiếng Nga / I.M. Punkina.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,1999.
Mô tả vật lý 382 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(3): 000006024-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015301
0021
0045439
008040407s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456376320
035[# #] |a 1083170482
039[ ] |a 20241130114026 |b idtocn |c 20040407000000 |d huongnt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b PUN
090[ ] |a 491.75 |b PUN
100[1 ] |a Punkina, I.M.
245[1 0] |a Tóm lược ngữ pháp tiếng Nga / |c I.M. Punkina.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 1999.
300[ ] |a 382 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Russian language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Russian language |x Grammar.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (3): 000006024-6
890[ ] |a 3 |b 326 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006026 3 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006026
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000006024 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000006024
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000006025 2 TK_Tiếng Nga-NG Hạn trả:15-04-2025
#3 000006025
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng Hạn trả:15-04-2025