TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Alter ego + 3 B1 méthode de français Cahier d' activities

Alter ego + 3 B1 méthode de français Cahier d' activities : Cahier d' activities

 Hachette, 2013. ISBN: 9782011558152
 Paris : 112 tr.; 29 cm. + Français
Mô tả biểu ghi
ID:53035
DDC 448.24
Tác giả CN Pons, Sylvie.
Nhan đề Alter ego + 3 : B1: méthode de français : Cahier d' activities / Cahier d' activities / Sylvie Pons, Pascale Trévisiol, Anne Veillon Leroux. :
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,2013.
Mô tả vật lý 112 tr.;29 cm. +
Thuật ngữ chủ đề Français (langue)-Manuels pour allophones.
Thuật ngữ chủ đề French language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Français -Étude et enseignement.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Français (langue)
Từ khóa tự do Méthode de français
Từ khóa tự do Học tập.
Từ khóa tự do B1
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Từ khóa tự do Langue Française.
Từ khóa tự do L enseignement.
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Trévisiol, Pascale.
Tác giả(bs) CN Leroux, Anne Veillon.
Tác giả(bs) CN Trévisiol, Pascale.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(4): 000106969-70, 000115023, 000115025
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114801
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00153035
0021
004FAF6375F-21C5-4100-B32E-A04455E56AF4
005202210111439
008131204s2013 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 9782011558152
035[ ] |a 1456378707
039[ ] |a 20241130090027 |b idtocn |c 20221011143956 |d tult |y 20181003100132 |z huongnt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b PON
100[1 ] |a Pons, Sylvie.
245[1 0] |a Alter ego + 3 : B1: méthode de français : Cahier d' activities / |c Sylvie Pons, Pascale Trévisiol, Anne Veillon Leroux. : |b Cahier d' activities /
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 2013.
300[ ] |a 112 tr.; |c 29 cm. + |e 1 CD-Rom.
650[1 0] |a Français (langue) |x Manuels pour allophones.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a Français |x Étude et enseignement.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Français (langue)
653[0 ] |a Méthode de français
653[0 ] |a Học tập.
653[0 ] |a B1
653[0 ] |a Giảng dạy.
653[0 ] |a Langue Française.
653[0 ] |a L enseignement.
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Pratique de la langue
700[1 ] |a Trévisiol, Pascale.
700[1 ] |a Leroux, Anne Veillon.
700[1 ] |a Trévisiol, Pascale.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (4): 000106969-70, 000115023, 000115025
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114801
890[ ] |a 5 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106969 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000106969
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000114801 3 K. NN Pháp
#2 000114801
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
3 000106970 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000106970
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000115025 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000115025
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
5 000115023 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#5 000115023
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
Tài liệu số
1