TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Analyse des deutschlernprozesses von studenten an der universitat Hanoi durch die verwendung der nebensatze =

Analyse des deutschlernprozesses von studenten an der universitat Hanoi durch die verwendung der nebensatze = : Phân tích quá trình học tiếng Đức của sinh viên khoa tiếng Đức - Đại học Hà Nội qua cách sử dụng mệnh đề phụ

 Đại học Hà Nội, 2018.
 Hà Nội : 53 tr. ; 30 cm. gw
Mô tả biểu ghi
ID:53111
DDC 438.2
Tác giả CN Hoàng, Thùy Trang.
Nhan đề Analyse des deutschlernprozesses von studenten an der universitat Hanoi durch die verwendung der nebensatze = Phân tích quá trình học tiếng Đức của sinh viên khoa tiếng Đức - Đại học Hà Nội qua cách sử dụng mệnh đề phụ / Hoàng Thùy Trang; Nguyễn Thị Kim Liên hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2018.
Mô tả vật lý 53 tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Mệnh đề phụ.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Học tập.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303004(2): 000106413, 000106416
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153111
0026
004949C7D40-2DCB-469B-A8BA-4A89BB82FCB9
005202307101102
008081223s2018 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456382054
035[# #] |a 1083200066
039[ ] |a 20241203151310 |b idtocn |c 20230710110243 |d khiembx |y 20181008144751 |z huett
041[0 ] |a gw
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 438.2 |b HOT
100[0 ] |a Hoàng, Thùy Trang.
245[1 0] |a Analyse des deutschlernprozesses von studenten an der universitat Hanoi durch die verwendung der nebensatze = |b Phân tích quá trình học tiếng Đức của sinh viên khoa tiếng Đức - Đại học Hà Nội qua cách sử dụng mệnh đề phụ / |c Hoàng Thùy Trang; Nguyễn Thị Kim Liên hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2018.
300[ ] |a 53 tr. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Tiếng Đức |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Mệnh đề phụ.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Học tập.
655[ ] |a Khóa luận |2 Tiếng Đức
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303004 |j (2): 000106413, 000106416
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106416 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000106416
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000106413 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000106413
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1