THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.922361 DIC
Diccionario español vietnamita
: Từ điển Tây Ban Nha - Việt Nam.
[Instituto Cubano del Libro],
[1971].
[La Habana] :
697 p. ; 21 cm.
spa
Spanish language
Vietnamese.
Từ điển song ngữ
Từ điển
Dictionaries
Tiếng Tây Ban Nha
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
53112
DDC
495.922361
Nhan đề
Diccionario español vietnamita : Từ điển Tây Ban Nha - Việt Nam.
Thông tin xuất bản
[La Habana] : [Instituto Cubano del Libro], [1971].
Mô tả vật lý
697 p. ; 21 cm.
Từ khóa tự do
Spanish language
Từ khóa tự do
Vietnamese.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Dictionaries
Từ khóa tự do
Tiếng Tây Ban Nha
Địa chỉ
100TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB(1): 000106603
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53112
002
1
004
CE452C03-5EAC-496D-BB5A-F8ACB95C4FAF
005
201810091442
008
081223s1971 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382385
035
[# #]
|a
1083172984
039
[ ]
|a
20241130152909
|b
idtocn
|c
20181009144223
|d
tult
|y
20181008145312
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
spa
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.922361
|b
DIC
245
[0 0]
|a
Diccionario español vietnamita :
|b
Từ điển Tây Ban Nha - Việt Nam.
260
[ ]
|a
[La Habana] :
|b
[Instituto Cubano del Libro],
|c
[1971].
300
[ ]
|a
697 p. ;
|c
21 cm.
653
[0 ]
|a
Spanish language
653
[0 ]
|a
Vietnamese.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Dictionaries
653
[0 ]
|a
Tiếng Tây Ban Nha
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
|j
(1): 000106603
890
[ ]
|a
1
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106603
1
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#1
000106603
Nơi lưu
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng