TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
NTC's dictionary of commonplace words in real-life contexts

NTC's dictionary of commonplace words in real-life contexts

 NTC Pub. Group, 1997 ISBN: 0844208450 (hardcove
 Lincolnwood, Ill., USA : vii, 383 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5316
LCC PE2389
DDC 423.1
Tác giả CN Bertram, Anne
Nhan đề NTC's dictionary of commonplace words in real-life contexts / Anne Bertram
Nhan đề khác Commonplace words
Nhan đề khác Dictionary of commonplace words in real-life context
Thông tin xuất bản Lincolnwood, Ill., USA :NTC Pub. Group,1997
Mô tả vật lý vii, 383 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề English language-United States-Terms and phrases
Thuật ngữ chủ đề Home economics-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Americanisms-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển từ ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006223, 000006240
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015316
0021
0045454
005202105050826
008040413s1997 ilu a 000 0 vie d
0091 0
010[ ] |a 96026183
020[ ] |a 0844208450 (hardcove
020[ ] |a 0844208469 (pbk.)
035[ ] |a 34958773
035[# #] |a 34958773
039[ ] |a 20241128105658 |b idtocn |c 20210505082612 |d maipt |y 20040413000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a ilu
050[0 0] |a PE2389 |b .B37 1997
082[0 4] |a 423.1 |2 20 |b BER
100[1 ] |a Bertram, Anne
245[1 0] |a NTC's dictionary of commonplace words in real-life contexts / |c Anne Bertram
246[3 0] |a Commonplace words
246[3 0] |a Dictionary of commonplace words in real-life context
260[ ] |a Lincolnwood, Ill., USA : |b NTC Pub. Group, |c 1997
300[ ] |a vii, 383 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[1 0] |a English language |z United States |x Terms and phrases
650[1 0] |a Home economics |x Dictionaries
650[1 0] |a Americanisms |x Dictionaries
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ điển |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển từ ngữ
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000006223, 000006240
890[ ] |a 2 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006240 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006240
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000006223 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000006223
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng