THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423.1 BER
NTC's dictionary of commonplace words in real-life contexts
Bertram, Anne
NTC Pub. Group,
1997
ISBN: 0844208450 (hardcove
Lincolnwood, Ill., USA :
vii, 383 p. : ill. ; 24 cm.
English
English language
Home economics
Americanisms
Tiếng Anh
Từ điển từ ngữ
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5316
LCC
PE2389
DDC
423.1
Tác giả CN
Bertram, Anne
Nhan đề
NTC's dictionary of commonplace words in real-life contexts / Anne Bertram
Nhan đề khác
Commonplace words
Nhan đề khác
Dictionary of commonplace words in real-life context
Thông tin xuất bản
Lincolnwood, Ill., USA :NTC Pub. Group,1997
Mô tả vật lý
vii, 383 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
United States-
Terms and phrases
Thuật ngữ chủ đề
Home economics-
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
Americanisms-
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển từ ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006223, 000006240
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5316
002
1
004
5454
005
202105050826
008
040413s1997 ilu a 000 0 vie d
009
1 0
010
[ ]
|a
96026183
020
[ ]
|a
0844208450 (hardcove
020
[ ]
|a
0844208469 (pbk.)
035
[ ]
|a
34958773
035
[# #]
|a
34958773
039
[ ]
|a
20241128105658
|b
idtocn
|c
20210505082612
|d
maipt
|y
20040413000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
ilu
050
[0 0]
|a
PE2389
|b
.B37 1997
082
[0 4]
|a
423.1
|2
20
|b
BER
100
[1 ]
|a
Bertram, Anne
245
[1 0]
|a
NTC's dictionary of commonplace words in real-life contexts /
|c
Anne Bertram
246
[3 0]
|a
Commonplace words
246
[3 0]
|a
Dictionary of commonplace words in real-life context
260
[ ]
|a
Lincolnwood, Ill., USA :
|b
NTC Pub. Group,
|c
1997
300
[ ]
|a
vii, 383 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[1 0]
|a
English language
|z
United States
|x
Terms and phrases
650
[1 0]
|a
Home economics
|x
Dictionaries
650
[1 0]
|a
Americanisms
|x
Dictionaries
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển từ ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000006223, 000006240
890
[ ]
|a
2
|b
15
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006240
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000006240
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000006223
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000006223
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng