THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
音译外来词语素化的制约参数考察
孙道功.
tr. 44-51
中文
音译外来词
Morphemization.
Semantic restriction.
语义制约.
音译外来词.
语素化.
Grammatical restriction.
Phonetic restriction.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
孙道功.
Nhan đề
音译外来词语素化的制约参数考察 / 孙道功.
Mô tả vật lý
tr. 44-51
Tóm tắt
语素化是外来词融入汉语词汇系统的重要途径,同时也是外来词生命力强的重要体现。本文以当前10部具有代表性的新词语词典所收录的1846个音译外来词为考察对象,分析了影响音译外来词语素化的制约参数及制约特点。结论认为:音译外来词的语素化受到汉语语音、语法、语义等系统的规约。首先,语素化方式受到音译外来词的词汇音节数量的限制,单音节词仅能选择词汇降格语素化方式,多音节词包括词汇降格和音节升格语素化两种方式,但在构词能力方面音节升格语素化更占优势。其次,语法层面的制约主要表现为新语素的词性转化和语法功能的变化。再次,语义层面的规约主要表现为在新语素的词形选择方面,尤其是在多个音节都可以语素化的情况下,取决于某语素所包含义项的活跃度、表义明晰度等因素。
Tóm tắt
Morphemization is an important means for loanwords to integrate into the Chinese vocabulary system,and also reveals their strong vitality. This paper analyzes the restrictive parameters and characteristics of the morphemization of 1846 transliterated loanwords collected in 10 representative neologism dictionaries. The findings show that morphemization of the transliterated loanwords are restricted by Chinese phonetic,grammatical and semantic systems. Firstly,syllable quantity of loanwords influe... More
Thuật ngữ chủ đề
音译外来词
Từ khóa tự do
Morphemization.
Từ khóa tự do
Semantic restriction.
Từ khóa tự do
语义制约.
Từ khóa tự do
音译外来词.
Từ khóa tự do
语素化.
Từ khóa tự do
Grammatical restriction.
Từ khóa tự do
Phonetic restriction.
Từ khóa tự do
Transliterated loanwords.
Từ khóa tự do
语法制约
Nguồn trích
语言文字应用- No.2/2018
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
53224
002
2
004
7D171394-D576-4AAA-9B20-6D3052C82DAD
005
202104131541
008
081223s vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418982
039
[ ]
|a
20241129162513
|b
idtocn
|c
20210413154105
|d
tult
|y
20181012091319
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
孙道功.
245
[1 0]
|a
音译外来词语素化的制约参数考察 /
|c
孙道功.
300
[1 0]
|a
tr. 44-51
520
[ ]
|a
语素化是外来词融入汉语词汇系统的重要途径,同时也是外来词生命力强的重要体现。本文以当前10部具有代表性的新词语词典所收录的1846个音译外来词为考察对象,分析了影响音译外来词语素化的制约参数及制约特点。结论认为:音译外来词的语素化受到汉语语音、语法、语义等系统的规约。首先,语素化方式受到音译外来词的词汇音节数量的限制,单音节词仅能选择词汇降格语素化方式,多音节词包括词汇降格和音节升格语素化两种方式,但在构词能力方面音节升格语素化更占优势。其次,语法层面的制约主要表现为新语素的词性转化和语法功能的变化。再次,语义层面的规约主要表现为在新语素的词形选择方面,尤其是在多个音节都可以语素化的情况下,取决于某语素所包含义项的活跃度、表义明晰度等因素。
520
[ ]
|a
Morphemization is an important means for loanwords to integrate into the Chinese vocabulary system,and also reveals their strong vitality. This paper analyzes the restrictive parameters and characteristics of the morphemization of 1846 transliterated loanwords collected in 10 representative neologism dictionaries. The findings show that morphemization of the transliterated loanwords are restricted by Chinese phonetic,grammatical and semantic systems. Firstly,syllable quantity of loanwords influe... More
650
[0 0]
|a
音译外来词
653
[0 ]
|a
Morphemization.
653
[0 ]
|a
Semantic restriction.
653
[0 ]
|a
语义制约.
653
[0 ]
|a
音译外来词.
653
[0 ]
|a
语素化.
653
[0 ]
|a
Grammatical restriction.
653
[0 ]
|a
Phonetic restriction.
653
[0 ]
|a
Transliterated loanwords.
653
[0 ]
|a
语法制约
773
[0 ]
|t
语言文字应用
|g
No.2/2018
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0