THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
现代汉语否定性无定代词“没的”
沈阳.
2018.
p. 179-194.
中文
语法化
Information structure.
信息结构.
Grammaticalization.
语法化.
"meide V".
"meide".
Negative indefinite pronoun.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
沈阳.
Nhan đề
现代汉语否定性无定代词“没的” / 沈阳, 史红改.
Thông tin xuất bản
2018.
Mô tả vật lý
p. 179-194.
Tóm tắt
This paper investigates the Chinese construction of"meide V"illustrated as in( 1). Focusing on the properties of meide,we find that it is distinguished from the verbal meide and the adverbial meide,and should be analyzed into a negative indefinite pronoun.( 1) a. zhe haizi zhenshi meide jiu le this kid truly MEIDE save PRT‘this kid truly has no chance to be saved’b. zhexia dajia dou meide xiuxi le this.time everybody all MEIDE rest PRT‘now we all have no chance to take a rest’The development pat... More
Tóm tắt
本文讨论"这孩子没的救了、这下大家都没的休息了"这类"没的(V)"结构中的"没的"。"没的(V)"在形式上经历了"无得(NV/VN)、无得(V)、没得(V)"和"没的(V)";在意义上从表示"没什么(东西)V"发展到"没什么(条件)V",即从"无N(可)V"发展到"无可V、不能V"。这类"没的"与动词性"没的"和副词性"没的"既有联系也有区别,并形成独立的语法成分,即"否定性无定代词"。从语法化角度看,"没的"经历了从客观否定到主观否定的发展;从信息结构角度看,"没的"的作用在于凸显焦点,强调全值否定。建立"没的"这一无定代词类别,不仅使现代汉语代词系统更完整,而且在语言类型上也有共性。
Thuật ngữ chủ đề
语法化
Từ khóa tự do
Information structure.
Từ khóa tự do
信息结构.
Từ khóa tự do
Grammaticalization.
Từ khóa tự do
语法化.
Từ khóa tự do
"meide V".
Từ khóa tự do
"meide".
Từ khóa tự do
Negative indefinite pronoun.
Từ khóa tự do
否定性无定代词.
Từ khóa tự do
没得(V).
Từ khóa tự do
没的(V).
Tác giả(bs) CN
史红改.
Nguồn trích
当代语言学 = Contemporary Linguistics.- No.2/2018.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
53258
002
2
004
94325C3D-F1A2-4107-B709-5919DF837385
005
202007101013
008
081223s2018 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406264
039
[ ]
|a
20241202170521
|b
idtocn
|c
20200710101353
|d
huongnt
|y
20181013081243
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
沈阳.
245
[1 0]
|a
现代汉语否定性无定代词“没的” /
|c
沈阳, 史红改.
260
[ ]
|c
2018.
300
[1 0]
|a
p. 179-194.
520
[ ]
|a
This paper investigates the Chinese construction of"meide V"illustrated as in( 1). Focusing on the properties of meide,we find that it is distinguished from the verbal meide and the adverbial meide,and should be analyzed into a negative indefinite pronoun.( 1) a. zhe haizi zhenshi meide jiu le this kid truly MEIDE save PRT‘this kid truly has no chance to be saved’b. zhexia dajia dou meide xiuxi le this.time everybody all MEIDE rest PRT‘now we all have no chance to take a rest’The development pat... More
520
[ ]
|a
本文讨论"这孩子没的救了、这下大家都没的休息了"这类"没的(V)"结构中的"没的"。"没的(V)"在形式上经历了"无得(NV/VN)、无得(V)、没得(V)"和"没的(V)";在意义上从表示"没什么(东西)V"发展到"没什么(条件)V",即从"无N(可)V"发展到"无可V、不能V"。这类"没的"与动词性"没的"和副词性"没的"既有联系也有区别,并形成独立的语法成分,即"否定性无定代词"。从语法化角度看,"没的"经历了从客观否定到主观否定的发展;从信息结构角度看,"没的"的作用在于凸显焦点,强调全值否定。建立"没的"这一无定代词类别,不仅使现代汉语代词系统更完整,而且在语言类型上也有共性。
650
[0 0]
|a
语法化
653
[0 ]
|a
Information structure.
653
[0 ]
|a
信息结构.
653
[0 ]
|a
Grammaticalization.
653
[0 ]
|a
语法化.
653
[0 ]
|a
"meide V".
653
[0 ]
|a
"meide".
653
[0 ]
|a
Negative indefinite pronoun.
653
[0 ]
|a
否定性无定代词.
653
[0 ]
|a
没得(V).
653
[0 ]
|a
没的(V).
700
[0 ]
|a
史红改.
773
[0 ]
|t
当代语言学 = Contemporary Linguistics.
|g
No.2/2018.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0