TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Down to earth sociology

Down to earth sociology : introductory readings

 Free Press, 1999. ISBN: 0684829266
 10th ed. New York : xxx, 589 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5330
LCC HM51
DDC 301
Nhan đề Down to earth sociology : introductory readings / James M. Henslin, editor.
Lần xuất bản 10th ed.
Thông tin xuất bản New York :Free Press,1999.
Mô tả vật lý xxx, 589 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Sociology.
Thuật ngữ chủ đề Xã hội học-Điều kiện xã hội-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Điều kiện xã hội.
Từ khóa tự do Xã hội học.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý United States-Social conditions.
Tác giả(bs) CN Henslin, James M.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015330
0021
0045468
008040413s1999 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 99166733
020[ ] |a 0684829266
020[ ] |a 0684855488
035[ ] |a 40658429
039[ ] |a 20241125224549 |b idtocn |c 20040413000000 |d nhavt |y 20040413000000 |z hueltt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a HM51 |b .D68 1999
082[0 4] |a 301 |2 21 |b DOW
090[ ] |a 301 |b DOW
245[0 0] |a Down to earth sociology : |b introductory readings / |c James M. Henslin, editor.
250[ ] |a 10th ed.
260[ ] |a New York : |b Free Press, |c 1999.
300[ ] |a xxx, 589 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and indexes.
650[0 0] |a Sociology.
650[1 7] |a Xã hội học |x Điều kiện xã hội |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
651[ 4] |a United States |x Social conditions.
653[0 ] |a Điều kiện xã hội.
653[0 ] |a Xã hội học.
700[1 ] |a Henslin, James M.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0