| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 53325 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 7C027ACC-9190-4AB7-B0F1-068978671522 |
|---|
| 005 | 202205300900 |
|---|
| 008 | 220530s2018 ru rus |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9785865478171 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456397191 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130161601 |b idtocn |c 20220530090048 |d anhpt |y 20181015113002 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a rus |
|---|
| 044 | [ ] |a ru |
|---|
| 082 | [0 4] |a 491.7824 |b ANT |
|---|
| 100 | [1 ] |a Антонова, В.Е. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Дорога в Россию. 1 : |b учебник русского языка / |c В.Е. Антонова, М.М. Нахабина, А.А. Толстых,... |
|---|
| 250 | [ ] |a 16 ed. |
|---|
| 260 | [ ] |a Moskva : |b Cmo Mgu, |c 2018 |
|---|
| 300 | [ ] |a 341 p. : |b ill. ; |c 28 cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Russian language. |x Foreign speakers |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nga |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dành cho người nước ngoài |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ sơ cấp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Nga |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nga |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1A1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1A2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2A2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B2 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [1 ] |a Nakhabina, M. M. |
|---|
| 700 | [1 ] |a Tolstyh, A. A. |
|---|
| 700 | [1 ] |a Safronova, M V. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516002 |j (2): 000107011-2 |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0 |
|---|