TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Study english IELTS preparation

Study english IELTS preparation : Resource book series one

 Tp. Hồ Chí Minh, 2005
 Tp. Hồ Chí Minh : 311 tr. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:53405
DDC 428.0076
Tác giả CN Shymkiw, Anna
Nhan đề Study english IELTS preparation : Resource book : series one / Anna Shymkiw, David Larbalestier.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Tp. Hồ Chí Minh,2005
Mô tả vật lý 311 tr. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Ielts
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-IELTS
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Examinations
Từ khóa tự do Dành cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Ielts
Từ khóa tự do Luyện thi
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Tác giả(bs) CN Larbalestier, David
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000107503-5, 000107511-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153405
0021
004902DF4F7-7E6E-409A-8F0B-D8761D428039
005202108311358
008210521s2005 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456383203
035[# #] |a 1083197985
039[ ] |a 20241130102739 |b idtocn |c 20210831135842 |d maipt |y 20181017140443 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0076 |b SHY
100[1 ] |a Shymkiw, Anna
245[1 0] |a Study english IELTS preparation : |b Resource book : series one / |c Anna Shymkiw, David Larbalestier.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tp. Hồ Chí Minh, |c 2005
300[ ] |a 311 tr. : |b ill. ; |c 24 cm.
650[1 4] |a English language |x Ielts
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x IELTS
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Examinations
653[0 ] |a Dành cho người nước ngoài
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Ielts
653[0 ] |a Luyện thi
653[0 ] |a Bài kiểm tra
700[1 ] |a Larbalestier, David
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000107503-5, 000107511-2
890[ ] |a 5 |b 39 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000107511 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000107511
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000107504 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000107504
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000107503 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000107503
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000107512 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000107512
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000107505 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000107505
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng