THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.50285 LEV
Statistics for managers using Microsoft Excel
Levine, David M.
Prentice Hall,
1997
ISBN: 0134629124
Upper Saddle River, N.J. :
1 v. (various pagings) : ill. (some col.) ; 26 cm.
English
Commercial statistics
Electronic spreadsheets
Management
Thống kê
Chương trình máy tính
Bảng tính điện tử
Thống kê thương mại
Quản lí
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5346
LCC
HD30.215
DDC
519.50285
Tác giả CN
Levine, David M.
Nhan đề
Statistics for managers using Microsoft Excel / David M. Levine, Mark L. Berenson, David Stephan.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,1997
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. (some col.) ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial statistics
Thuật ngữ chủ đề
Electronic spreadsheets
Thuật ngữ chủ đề
Management-
Statistical methods.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial statistics-
Computer programs.
Thuật ngữ chủ đề
Management-
Statistical methods-
Computer programs.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê-
Phần mềm máy tính-
Microsoft Excel-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chương trình máy tính
Từ khóa tự do
Bảng tính điện tử
Từ khóa tự do
Thống kê thương mại
Từ khóa tự do
Quản lí
Từ khóa tự do
Thống kê
Tác giả(bs) CN
Berenson, Mark L.
Tác giả(bs) CN
Stephan, David.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000004795, 000011624
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5346
002
1
004
5484
005
202103241422
008
040413s1997 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
96034706
020
[ ]
|a
0134629124
035
[ ]
|a
943115364
035
[# #]
|a
35243516
039
[ ]
|a
20241209115026
|b
idtocn
|c
20210324142256
|d
anhpt
|y
20040413000000
|z
thuynt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HD30.215
|b
.L48 1997
082
[0 4]
|a
519.50285
|2
20
|b
LEV
100
[1 ]
|a
Levine, David M.
|d
1946-
245
[1 0]
|a
Statistics for managers using Microsoft Excel /
|c
David M. Levine, Mark L. Berenson, David Stephan.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
1997
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. (some col.) ;
|c
26 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
538
[ ]
|a
System requirements for accompanying computer disk: Microsoft Windows.
630
[ ]
|a
Microsoft Excel (Computer file)
650
[0 0]
|a
Commercial statistics
650
[0 0]
|a
Electronic spreadsheets
650
[1 0]
|a
Management
|x
Statistical methods.
650
[1 0]
|a
Commercial statistics
|x
Computer programs.
650
[1 0]
|a
Management
|x
Statistical methods
|x
Computer programs.
650
[1 7]
|a
Thống kê
|x
Phần mềm máy tính
|x
Microsoft Excel
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chương trình máy tính
653
[0 ]
|a
Bảng tính điện tử
653
[0 ]
|a
Thống kê thương mại
653
[0 ]
|a
Quản lí
653
[0 ]
|a
Thống kê
700
[1 ]
|a
Berenson, Mark L.
700
[1 ]
|a
Stephan, David.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000004795, 000011624
890
[ ]
|a
2
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000011624
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000011624
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000004795
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000004795
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng