THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 KIK
ビジネス実務英語辞典 携帯版 =
: Dictionary of business terms English-Japanese edition
菊地, 義明
DHC,
2004
ISBN: 4887243804
東京 :
588p. ; 15 cm.
日本語
商業通信
Tiếng Nhật
Kinh doanh
Tiếng Anh
Từ điển song ngữ
日本語
Từ điển chuyên ngành
ビジネス
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
53511
DDC
495.63
Tác giả CN
菊地, 義明
Nhan đề dịch
Nhan đề
ビジネス実務英語辞典 : 携帯版 = Dictionary of business terms : English-Japanese edition / 菊地義明 著
Thông tin xuất bản
東京 :DHC,2004
Mô tả vật lý
588p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
商業通信-
英語-
辞書
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ điển-
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Kinh doanh
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do
ビジネス
Từ khóa tự do
英語
Từ khóa tự do
辞書
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000102945
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53511
002
1
004
BBB22ED5-2103-412E-BCE6-D28FBCE86069
005
202504020833
008
081223s2004 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4887243804
035
[ ]
|a
1456380924
039
[ ]
|a
20250402083313
|b
namth
|c
20241130091652
|d
idtocn
|y
20181025104815
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
KIK
100
[0 ]
|a
菊地, 義明
242
[ ]
|y
eng
245
[1 0]
|a
ビジネス実務英語辞典 : 携帯版 =
|b
Dictionary of business terms : English-Japanese edition /
|c
菊地義明 著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
DHC,
|c
2004
300
[ ]
|a
588p. ;
|c
15 cm.
650
[1 4]
|a
商業通信
|x
英語
|v
辞書
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ điển
|x
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Kinh doanh
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Từ điển chuyên ngành
653
[0 ]
|a
ビジネス
653
[0 ]
|a
英語
653
[0 ]
|a
辞書
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000102945
890
[ ]
|a
1
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000102945
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000102945
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng