THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.63 RYU
Hakujin Maizōkin no wana
Ryūichirō, Mine.
Tairiku Shobō,
1991.
ISBN: 4803337942
Tōkyō :
287 tr. ; 15 cm.
日本語
小説
Văn học Nhật Bản
日本文学
Tiểu thuyết
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
53544
DDC
895.63
Tác giả CN
Ryūichirō, Mine.
Nhan đề
Hakujin : Maizōkin no wana / Ryūichirō Mine.
Thông tin xuất bản
Tōkyō :Tairiku Shobō,1991.
Mô tả vật lý
287 tr. ;15 cm.
Từ khóa tự do
小説
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do
日本文学
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53544
002
1
004
285A5B4C-6263-434E-8882-C370D5AC7401
005
202004241011
008
081223s1991 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4803337942
035
[ ]
|a
1456385621
035
[# #]
|a
25396120
039
[ ]
|a
20241202114059
|b
idtocn
|c
20200424101137
|d
huongnt
|y
20181025162119
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.63
|b
RYU
100
[0 ]
|a
Ryūichirō, Mine.
245
[1 0]
|a
Hakujin : Maizōkin no wana /
|c
Ryūichirō Mine.
260
[ ]
|a
Tōkyō :
|b
Tairiku Shobō,
|c
1991.
300
[ ]
|a
287 tr. ;
|c
15 cm.
653
[0 ]
|a
小説
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản
653
[0 ]
|a
日本文学
653
[0 ]
|a
Tiểu thuyết
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0