TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Clean water resource management for sustainbale poverty reduction in rural areas of vietnam- empirical lessons learnt from the world

Clean water resource management for sustainbale poverty reduction in rural areas of vietnam- empirical lessons learnt from the world

 Đại Học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 37 tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:53564
DDC 333.91
Tác giả CN Nguyễn, Cẩm Anh.
Nhan đề Clean water resource management for sustainbale poverty reduction in rural areas of vietnam- empirical lessons learnt from the world / Nguyễn Cẩm Anh ; Nguyễn Thị Minh Tiến hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại Học Hà Nội, 2014.
Mô tả vật lý 37 tr. ; 30 cm.
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do Xóa đói giảm nghèo.
Từ khóa tự do Nước sạch.
Từ khóa tự do Quản lí tài nguyên.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Minh Tiến.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303010(2): 000081096, 000081098
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153564
0026
0048448C71C-8B42-41C4-A8A2-ABC770D42049
005201812260933
008081223s2014 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456406223
035[# #] |a 1083171855
039[ ] |a 20241129140105 |b idtocn |c 20181226093347 |d tult |y 20181026110336 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 333.91 |b NGA
100[0 ] |a Nguyễn, Cẩm Anh.
245[1 0] |a Clean water resource management for sustainbale poverty reduction in rural areas of vietnam- empirical lessons learnt from the world / |c Nguyễn Cẩm Anh ; Nguyễn Thị Minh Tiến hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại Học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 37 tr. ; |c 30 cm.
653[0 ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Xóa đói giảm nghèo.
653[0 ] |a Nước sạch.
653[0 ] |a Quản lí tài nguyên.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Tiến. |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303010 |j (2): 000081096, 000081098
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081096 2 TK_Kho lưu tổng
#1 000081096
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
2 000081098 1 TK_Kho lưu tổng
#2 000081098
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng