THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
025.431 DEW
Dewey decimal classification and relative index
Dewey, Melvil,
OCLC Online Computer Library Center,
2003.
ISBN: 0910608709
22th ed /
Dublin, Ohio :
4 v.(v1: 731p ; v2: 1250p ; v3: 1074p; v4: 928p) ; 25cm.
English
Classification
Thư viện
DDC
Khung phân loại thập phân.
Bảng DDC.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
5358
DDC
025.431
Tác giả CN
Dewey, Melvil,
Nhan đề
Dewey decimal classification and relative index / Melvil Dewey.
Lần xuất bản
22th ed /
Thông tin xuất bản
Dublin, Ohio :OCLC Online Computer Library Center,2003.
Mô tả vật lý
4 v.(v1: 731p ; v2: 1250p ; v3: 1074p; v4: 928p) ;25cm.
Thuật ngữ chủ đề
Classification-
Dewey decimal.
Thuật ngữ chủ đề
Thư viện-
Bảng phân loại-
Bảng DDC-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
DDC
Từ khóa tự do
Khung phân loại thập phân.
Từ khóa tự do
Bảng DDC.
Tác giả(bs) CN
Mitchell, Joan S
Tác giả(bs) CN
Beall, Julianne,
Tác giả(bs) CN
Martin, Giles.
Tác giả(bs) CN
Matthews, Winton E.
Tác giả(bs) CN
New, Gregory R.
Địa chỉ
100TK_Nghiệp vụ thư viện-NV(4): 000020315-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5358
002
1
004
5496
008
050406s2003 ohu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0910608709
035
[ ]
|a
1456368743
035
[ ]
|a
1456368743
035
[ ]
|a
1456368743
039
[ ]
|a
20241216091139
|b
idtocn
|c
20241216091027
|d
idtocn
|y
20050406000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ohu
082
[0 4]
|a
025.431
|b
DEW
090
[ ]
|a
025.431
|b
DEW
100
[1 ]
|a
Dewey, Melvil,
|d
1851-1931.
245
[1 0]
|a
Dewey decimal classification and relative index /
|c
Melvil Dewey.
250
[ ]
|a
22th ed /
|b
edited by Joan S. Mitchell, Julianne Beall, Giles Martin, Winton E. Matthews, Jr., Gregory R. New.
260
[ ]
|a
Dublin, Ohio :
|b
OCLC Online Computer Library Center,
|c
2003.
300
[ ]
|a
4 v.(v1: 731p ; v2: 1250p ; v3: 1074p; v4: 928p) ;
|c
25cm.
505
[ ]
|a
v. 1. Manual. Tables -- v. 2. Schedules 000-599 -- v. 3. Schedules 600-999 -- v. 4. Relative index.
650
[1 0]
|a
Classification
|x
Dewey decimal.
650
[1 7]
|a
Thư viện
|x
Bảng phân loại
|x
Bảng DDC
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
DDC
653
[0 ]
|a
Khung phân loại thập phân.
653
[0 ]
|a
Bảng DDC.
700
[1 ]
|a
Mitchell, Joan S
700
[1 ]
|a
Beall, Julianne,
|d
1946-
700
[1 ]
|a
Martin, Giles.
700
[1 ]
|a
Matthews, Winton E.
700
[1 ]
|a
New, Gregory R.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
|j
(4): 000020315-8
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000020318
4
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#1
000020318
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
2
000020317
3
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#2
000020317
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
3
000020316
2
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000020316
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000020315
1
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#4
000020315
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng