TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Nhật =

Ngữ pháp tiếng Nhật = : 日本語文法

 Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000
 Hà Nội : 400 tr. ; 20 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:53636
DDC 495.65
Tác giả CN Nguyễn, Thị Việt Thanh
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Nhật = 日本語文法 / Nguyễn Thị Việt Thanh
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia Hà Nội,2000
Mô tả vật lý 400 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 日本語文法
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086498
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153636
0021
0049D151061-3E61-4D26-9CD2-4D31FDC2B081
005202011161557
008081223s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456382333
035[# #] |a 1083195378
039[ ] |a 20241130174621 |b idtocn |c 20201116155725 |d maipt |y 20181105105345 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Việt Thanh
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Nhật = |b 日本語文法 / |c Nguyễn Thị Việt Thanh
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia Hà Nội, |c 2000
300[ ] |a 400 tr. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 日本語文法
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086498
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086498 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086498
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng