TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK 8 级精解 =

HSK 8 级精解 = : Essentials of HSK Reading

 ISBN: 9787561911778
 181p. ; 30cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53660
DDC 495.180076
Tác giả CN 赵菁
Nhan đề HSK 8 级精解 = Essentials of HSK : Reading / 赵菁, 陈洪治.
Mô tả vật lý 181p. ; 30cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK-Bài đọc
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Bài đọc
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100305
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153660
0021
00441D29C2A-3C67-44C5-BCAA-1DADBCB9DF53
005202201100917
008220107s2008 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787561911778
035[ ] |a 1456372596
039[ ] |a 20241203093824 |b idtocn |c 20220110091652 |d maipt |y 20181105160933 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b ZHA
100[0 ] |a 赵菁
245[1 0] |a HSK 8 级精解 = |b Essentials of HSK : Reading / |c 赵菁, 陈洪治.
300[ ] |a 181p. ; |c 30cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK |x Bài đọc
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Bài đọc
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100305
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100305 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100305
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
LegoWeb Comment