TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK 8 级精解 =

HSK 8 级精解 = : Essentials of HSK Comprehensive of HSK

 ISBN: 756191038X
 143p. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53664
DDC 495.180076
Tác giả CN 赵菁
Nhan đề HSK 8 级精解 = Essentials of HSK : Comprehensive of HSK / 赵菁, 陈洪治,...
Mô tả vật lý 143p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Bài kiểm tra-HSK
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000100306, 000108306
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153664
0021
004A7BEF9C3-D2FD-4696-92A2-2867947F3A6A
005202201100924
008220107s2008 ch chi
0091 0
020[ ] |a 756191038X
035[ ] |a 1456396072
039[ ] |a 20241203140028 |b idtocn |c 20220110092441 |d maipt |y 20181105164453 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b ZHA
100[0 ] |a 赵菁
245[0 0] |a HSK 8 级精解 = |b Essentials of HSK : Comprehensive of HSK / |c 赵菁, 陈洪治,...
300[ ] |a 143p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Bài kiểm tra |x HSK
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000100306, 000108306
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108306 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108306
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000100306 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000100306
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
LegoWeb Comment