TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK应试速练(初, 中等), 综合填空分项理化

HSK应试速练(初, 中等), 综合填空分项理化

 北京语言大学, 2007 ISBN: 9787561917558
 北京 : 206p. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53676
DDC 495.180076
Tác giả CN 李祿兴
Nhan đề HSK应试速练(初, 中等), 综合填空分项理化 : / 李祿兴
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学, 2007
Mô tả vật lý 206p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK-Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100296
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153676
0021
0045CDE4879-4ABF-4B69-B518-A4313DBBB1DE
005202201100926
008220107s2007 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787561917558
035[ ] |a 1456399311
039[ ] |a 20241129171844 |b idtocn |c 20220110092549 |d maipt |y 20181106102254 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b LIL
100[0 ] |a 李祿兴
245[0 ] |a HSK应试速练(初, 中等), 综合填空分项理化 : / |c 李祿兴
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学, |c 2007
300[ ] |a 206p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK |x Bài kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100296
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100296 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100296
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng