THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
900 RAA
雀横丁年代記
Raabe, Wilhelm,
岩波書店,
1988.
ISBN: 4003245318
東京 :
270 tr. ; 15 cm.
日本語
Biên niên sử
Ghi chú
クロニクル
ノート
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
53678
DDC
900
Tác giả CN
Raabe, Wilhelm,
Nhan đề
雀横丁年代記 / ラーベ作 ; 伊藤武雄譯 ; [ Wilhelm Raabe ; Takeo Itō].
Thông tin xuất bản
東京 :岩波書店,1988.
Mô tả vật lý
270 tr. ;15 cm.
Từ khóa tự do
Biên niên sử
Từ khóa tự do
Ghi chú
Từ khóa tự do
クロニクル
Từ khóa tự do
ノート
Tác giả(bs) CN
Takeo, Itō.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53678
002
1
004
FC011EB3-81E0-4AA7-A4E7-5603A7966A5C
005
202005120902
008
081223s1988 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4003245318
035
[ ]
|a
1456384995
035
[# #]
|a
1083171433
039
[ ]
|a
20241130160609
|b
idtocn
|c
20200512090259
|d
huongnt
|y
20181106105240
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
900
|b
RAA
100
[1 ]
|a
Raabe, Wilhelm,
|d
1831-1910.
245
[1 0]
|a
雀横丁年代記 /
|c
ラーベ作 ; 伊藤武雄譯 ; [ Wilhelm Raabe ; Takeo Itō].
260
[ ]
|a
東京 :
|b
岩波書店,
|c
1988.
300
[ ]
|a
270 tr. ;
|c
15 cm.
653
[0 ]
|a
Biên niên sử
653
[0 ]
|a
Ghi chú
653
[0 ]
|a
クロニクル
653
[0 ]
|a
ノート
700
[0 ]
|a
Takeo, Itō.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0