TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
雀横丁年代記

雀横丁年代記

 岩波書店, 1988. ISBN: 4003245318
 東京 : 270 tr. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:53678
DDC 900
Tác giả CN Raabe, Wilhelm,
Nhan đề 雀横丁年代記 / ラーベ作 ; 伊藤武雄譯 ; [ Wilhelm Raabe ; Takeo Itō].
Thông tin xuất bản 東京 :岩波書店,1988.
Mô tả vật lý 270 tr. ;15 cm.
Từ khóa tự do Biên niên sử
Từ khóa tự do Ghi chú
Từ khóa tự do クロニクル
Từ khóa tự do ノート
Tác giả(bs) CN Takeo, Itō.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153678
0021
004FC011EB3-81E0-4AA7-A4E7-5603A7966A5C
005202005120902
008081223s1988 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4003245318
035[ ] |a 1456384995
035[# #] |a 1083171433
039[ ] |a 20241130160609 |b idtocn |c 20200512090259 |d huongnt |y 20181106105240 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 900 |b RAA
100[1 ] |a Raabe, Wilhelm, |d 1831-1910.
245[1 0] |a 雀横丁年代記 / |c ラーベ作 ; 伊藤武雄譯 ; [ Wilhelm Raabe ; Takeo Itō].
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1988.
300[ ] |a 270 tr. ; |c 15 cm.
653[0 ] |a Biên niên sử
653[0 ] |a Ghi chú
653[0 ] |a クロニクル
653[0 ] |a ノート
700[0 ] |a Takeo, Itō.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0