THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.181 ZHA
张老师教汉字. 汉字拼读课本 =
: Learning Chinese characters from Ms. Zhang. From characters to words
张惠芬.
Beijing yu yan da xue chu ban she,
2006.
ISBN: 7561912935
Beijing Shi :
223 tr. ; 26 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc.
Từ vựng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
53688
DDC
495.181
Tác giả CN
张惠芬.
Nhan đề
张老师教汉字. 汉字拼读课本 = Learning Chinese characters from Ms. Zhang. From characters to words / 张惠芬; 英译沈叙伦.
Thông tin xuất bản
Beijing Shi : Beijing yu yan da xue chu ban she, 2006.
Mô tả vật lý
223 tr. ; 26 cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100353
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53688
002
1
004
F4F24546-744C-4C21-BD55-05DE74749E55
005
201904051051
008
081223s2006 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
7561912935
035
[ ]
|a
1456377270
039
[ ]
|a
20241202151510
|b
idtocn
|c
20190405105200
|d
tult
|y
20181106162122
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.181
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
张惠芬.
245
[1 0]
|a
张老师教汉字. 汉字拼读课本 =
|b
Learning Chinese characters from Ms. Zhang. From characters to words /
|c
张惠芬; 英译沈叙伦.
260
[ ]
|a
Beijing Shi :
|b
Beijing yu yan da xue chu ban she,
|c
2006.
300
[ ]
|a
223 tr. ;
|c
26 cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100353
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100353
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100353
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng