TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK 8 级精解 =

HSK 8 级精解 = : Essentials of HSK Grammar

 ISBN: 9787561911778
 149p. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53689
DDC 495.180076
Tác giả CN 赵菁 主
Nhan đề HSK 8 级精解 = Essentials of HSK : Grammar / 赵菁 主编 ; 陈洪治 ...
Mô tả vật lý 149p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Bài kiểm tra-HSK
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100348
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153689
0021
00478254D52-2501-4E85-BCE1-BE2781585780
005202201100925
008220107s2008 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787561911778
035[ ] |a 1456373539
039[ ] |a 20241203104838 |b idtocn |c 20220110092526 |d maipt |y 20181106162535 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b ZHA
100[0 ] |a 赵菁 主
245[1 0] |a HSK 8 级精解 = |b Essentials of HSK : Grammar / |c 赵菁 主编 ; 陈洪治 ...
300[ ] |a 149p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Bài kiểm tra |x HSK
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100348
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100348 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100348
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
LegoWeb Comment