TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK汉语水平考试 (初, 中等) 单元训练集

HSK汉语水平考试 (初, 中等) 单元训练集

 北京语言大学, 2007 ISBN: 9787561917879
 北京 : 264p. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53692
DDC 495.180076
Tác giả CN 王碧霞
Nhan đề HSK汉语水平考试 (初, 中等) 单元训练集 /
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言大学,2007
Mô tả vật lý 264p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK-Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Kì thi
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Môn học Tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100346
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153692
00220
004173541D6-8F4D-4E6B-9ED5-267484223720
005202503140837
008220107s2007 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787561917879
035[ ] |a 1456399312
039[ ] |a 20250314083659 |b svtt |c 20250314075543 |d sinhvien |y 20181106163227 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b WAN
100[0 ] |a 王碧霞
245[1 ] |a HSK汉语水平考试 (初, 中等) 单元训练集 /
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学, |c 2007
300[ ] |a 264p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK |x Bài kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Kì thi
653[0 ] |a Bài kiểm tra
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A2
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000100346
890[ ] |a 1 |b 9 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100346 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100346
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1