TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
歇后语小词典 =

歇后语小词典 = : XIEHOUYU Xiao Cidian

 四川辞书出版社, 2003 ISBN: 9787806821343
 四川 : 607p. ; 14 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53701
DDC 495.131
Tác giả CN 王陶宇
Nhan đề 歇后语小词典 = XIEHOUYU Xiao Cidian / 王陶宇
Thông tin xuất bản 四川 : 四川辞书出版社, 2003
Mô tả vật lý 607p. ; 14 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tục ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100322
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153701
0021
00422046112-8BE2-4D31-876C-046166C08EB0
005202203281010
008220328s2003 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787806821343
035[ ] |a 1456380866
039[ ] |a 20241201164003 |b idtocn |c 20220328101059 |d maipt |y 20181107143500 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b WAN
100[0 ] |a 王陶宇
245[1 0] |a 歇后语小词典 = |b XIEHOUYU Xiao Cidian / |c 王陶宇
260[ ] |a 四川 : |b 四川辞书出版社, |c 2003
300[ ] |a 607p. ; |c 14 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tục ngữ
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100322
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100322 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100322
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng