TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
俗语小词典 =

俗语小词典 = : Su yu xiao ci dian

 四川辞书出版社, 2000 ISBN: 9787805438450
 四川 : 490p. ; 14 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53703
DDC 495.131
Tác giả CN 董小玉
Nhan đề 俗语小词典 = Su yu xiao ci dian / 董小玉.
Thông tin xuất bản 四川 : 四川辞书出版社, 2000
Mô tả vật lý 490p. ; 14 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng lóng
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100323
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153703
0021
004ADCA40EC-96D1-49A5-8FA4-BFBA4249D58F
005202203281001
008220328s2000 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787805438450
035[ ] |a 1456395444
039[ ] |a 20241201162920 |b idtocn |c 20220328100145 |d maipt |y 20181107152228 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b DON
100[0 ] |a 董小玉
245[1 0] |a 俗语小词典 = |b Su yu xiao ci dian / |c 董小玉.
260[ ] |a 四川 : |b 四川辞书出版社, |c 2000
300[ ] |a 490p. ; |c 14 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng lóng
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100323
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100323 1 TK_Tiếng Trung-TQ Hạn trả:12-04-2025
#1 000100323
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng Hạn trả:12-04-2025