THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
337.0952 GEN
現代日本社会
東京大学出版会,
1992
ISBN: 4130341014
東京 :
349p. ; 21 cm.
日本語
Kinh tế
Điều kiện kinh tế
Nhật Bản
日本
対外経済関係
経済状況
経済的
Quan hệ kinh tế đối ngoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
53712
DDC
337.0952
Nhan đề
現代日本社会 / 東京大学社会科学研究所編.
Thông tin xuất bản
東京 : 東京大学出版会,1992
Mô tả vật lý
349p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Nhật Bản-
Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do
Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
日本
Từ khóa tự do
対外経済関係
Từ khóa tự do
経済状況
Từ khóa tự do
経済的
Từ khóa tự do
Quan hệ kinh tế đối ngoại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000106068
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
53712
002
1
004
7AFB6B57-CA22-43BA-B708-65B52B37350C
005
202103091443
008
081223s1992 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4130341014
035
[ ]
|a
1456394414
035
[# #]
|a
1083196425
039
[ ]
|a
20241201150403
|b
idtocn
|c
20210309144350
|d
maipt
|y
20181107163012
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
337.0952
|b
GEN
245
[1 0]
|a
現代日本社会 /
|c
東京大学社会科学研究所編.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
東京大学出版会,
|c
1992
300
[ ]
|a
349p. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Kinh tế
|b
Nhật Bản
|x
Điều kiện kinh tế
653
[0 ]
|a
Điều kiện kinh tế
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
日本
653
[0 ]
|a
対外経済関係
653
[0 ]
|a
経済状況
653
[0 ]
|a
経済的
653
[0 ]
|a
Quan hệ kinh tế đối ngoại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000106068
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106068
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000106068
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng