TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
成语大词典 =

成语大词典 = : Chengyu da cidian

 商务印书馆国际有限公司, 2004 ISBN: 7801033868
 北京 : 1433p. ; 22 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53716
DDC 495.103
Nhan đề 成语大词典 = Chengyu da cidian / 《成语大词典》编委会编.
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆国际有限公司, 2004
Mô tả vật lý 1433p. ; 22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Thành ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000083914
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153716
0021
004A4C689EE-2548-45A8-8F22-A23A468344B0
005202111180940
008211118s2004 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7801033868
035[ ] |a 1456380174
039[ ] |a 20241201160728 |b idtocn |c 20211118093946 |d maipt |y 20181108085002 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.103 |b CHE
245[0 0] |a 成语大词典 = |b Chengyu da cidian / |c 《成语大词典》编委会编.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆国际有限公司, |c 2004
300[ ] |a 1433p. ; |c 22 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Từ điển |x Thành ngữ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000083914
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000083914 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000083914
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng