TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语口语速成 =

汉语口语速成 = : Short-term spoken Chinese Pre - intermediate

 Beijing yu yan da xue chu ban she, 2007. ISBN: 9787561916162
 2nd edition. 北京语言大学出版社, Beijing Shi : 184 tr. : ill. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53717
DDC 495.1824
Tác giả CN 马箭飞.
Nhan đề 汉语口语速成 = Short-term spoken Chinese : Pre - intermediate / 马箭飞主编.
Lần xuất bản 2nd edition.
Thông tin xuất bản 北京语言大学出版社, Beijing Shi :Beijing yu yan da xue chu ban she,2007.
Mô tả vật lý 184 tr. : ill. ;26 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Spoken Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giao tiếp-Sách cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Spoken Chinese.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100286
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00153717
0021
004E71627F8-0782-4545-B922-A07892603ABC
005201904100854
008170513s2007 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787561916162
035[ ] |a 1456395438
035[# #] |a 1083173048
039[ ] |a 20241202104206 |b idtocn |c 20190410085410 |d tult |y 20181108090014 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LIX
090[ ] |a 495.1824 |b LIX
100[0 ] |a 马箭飞.
245[1 0] |a 汉语口语速成 = |b Short-term spoken Chinese : Pre - intermediate / |c 马箭飞主编.
250[ ] |a 2nd edition.
260[ ] |a 北京语言大学出版社, Beijing Shi : |b Beijing yu yan da xue chu ban she, |c 2007.
300[ ] |a 184 tr. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language |x Spoken Chinese.
650[1 4] |a Tiếng Trung Quốc |x Giao tiếp |x Sách cho người nước ngoài
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Spoken Chinese.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100286
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100286 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100286
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng