THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1 ZHA
汉字禅解. 上
赵文竹
中国友谊出版公司,
2002
ISBN: 7505718509
北京 :
188p. ; 18 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Kí tự
Từ nguyên học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
53728
DDC
495.1
Tác giả CN
赵文竹
Nhan đề
汉字禅解. 上 / 赵文竹
Thông tin xuất bản
北京 : 中国友谊出版公司, 2002
Mô tả vật lý
188p. ; 18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ nguyên học
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Kí tự
Từ khóa tự do
Từ nguyên học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100309
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
53728
002
1
004
5E6C07C4-8AE9-427D-BF77-43510B8CD34A
005
202201071451
008
220107s2002 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7505718509
035
[ ]
|a
1456378771
039
[ ]
|a
20241130110003
|b
idtocn
|c
20220107145122
|d
maipt
|y
20181108105425
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
赵文竹
245
[1 0]
|a
汉字禅解. 上 /
|c
赵文竹
260
[ ]
|a
北京 :
|b
中国友谊出版公司,
|c
2002
300
[ ]
|a
188p. ;
|c
18 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ nguyên học
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kí tự
653
[0 ]
|a
Từ nguyên học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100309
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100309
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100309
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng