TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语实词搭配词典 =

现代汉语实词搭配词典 = : Xian dai Han yu shi ci da pei ci dian

 Shang wu, 2002 ISBN: 9787100009430
 Beijing : 1782 tr. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53730
DDC 495.131
Nhan đề 现代汉语实词搭配词典 = Xian dai Han yu shi ci da pei ci dian / 中国人民大学语言文字研究所, 北京市语言学会实词搭配组编纂 .
Thông tin xuất bản Beijing : Shang wu, 2002
Mô tả vật lý 1782 tr. ; 19 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển
Khoa Tiếng Trung Quốc.
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
Môn học Học phần 7.
Môn học Từ pháp học tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000083917
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00153730
00220
00460D3232B-7877-4202-83B7-E49BAC36ACAB
005202103191117
008081223s2002 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9787100009430
035[ ] |a 1456373663
039[ ] |a 20241201164226 |b idtocn |c 20210319111723 |d anhpt |y 20181108152229 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b XIA
245[0 0] |a 现代汉语实词搭配词典 = |b Xian dai Han yu shi ci da pei ci dian / |c 中国人民大学语言文字研究所, 北京市语言学会实词搭配组编纂 .
260[ ] |a Beijing : |b Shang wu, |c 2002
300[ ] |a 1782 tr. ; |c 19 cm.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
692[ ] |a Học phần 7.
692[ ] |a Từ pháp học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000083917
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000083917 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000083917
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment