TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK 中国汉语水平考试应试指南. 初, 中等

HSK 中国汉语水平考试应试指南. 初, 中等 : 主编倪明亮 ; 执行主编赵冬梅, 彭志平

 北京语言大学出版社, 2005 ISBN: 9787561914236
 北京 : 445p. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:53737
DDC 495.183
Nhan đề HSK 中国汉语水平考试应试指南. 初, 中等 : 主编倪明亮 ; 执行主编赵冬梅, 彭志平
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2005
Mô tả vật lý 445p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do HSK.
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Trung.
Từ khóa tự do Bài kiểm tra.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100303
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00153737
0021
004F04BF74C-2301-406C-B036-F78A91F45752
005202208171051
008220817s2005 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787561914236
035[ ] |a 1456373900
039[ ] |a 20241201155322 |b idtocn |c 20220817105141 |d maipt |y 20181109141804 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.183 |b HSK
245[0 0] |a HSK 中国汉语水平考试应试指南. 初, 中等 : |b 主编倪明亮 ; 执行主编赵冬梅, 彭志平
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2005
300[ ] |a 445p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Bài kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a HSK.
653[0 ] |a Năng lực tiếng Trung.
653[0 ] |a Bài kiểm tra.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100303
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100303 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100303
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng