THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.183 HSK
HSK 中国汉语水平考试应试指南. 初, 中等
: 主编倪明亮 ; 执行主编赵冬梅, 彭志平
北京语言大学出版社,
2005
ISBN: 9787561914236
北京 :
445p. ; 26 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
HSK.
Năng lực tiếng Trung.
Bài kiểm tra.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
53737
DDC
495.183
Nhan đề
HSK 中国汉语水平考试应试指南. 初, 中等 : 主编倪明亮 ; 执行主编赵冬梅, 彭志平
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言大学出版社, 2005
Mô tả vật lý
445p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Bài kiểm tra
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
HSK.
Từ khóa tự do
Năng lực tiếng Trung.
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100303
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
53737
002
1
004
F04BF74C-2301-406C-B036-F78A91F45752
005
202208171051
008
220817s2005 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561914236
035
[ ]
|a
1456373900
039
[ ]
|a
20241201155322
|b
idtocn
|c
20220817105141
|d
maipt
|y
20181109141804
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.183
|b
HSK
245
[0 0]
|a
HSK 中国汉语水平考试应试指南. 初, 中等 :
|b
主编倪明亮 ; 执行主编赵冬梅, 彭志平
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言大学出版社,
|c
2005
300
[ ]
|a
445p. ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Bài kiểm tra
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
HSK.
653
[0 ]
|a
Năng lực tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100303
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100303
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100303
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng